бретёр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ hống hách, kẻ bắt nạt
- đấu thủ kiếm, người đấu kiếm
- tay kiếm khách, kẻ hợm hĩnh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бретёр | бретёры |
| Sinh cách | бретёра | бретёров |
| Tặng cách | бретёру | бретёрам |
| Đối cách | бретёра | бретёров |
| Công cụ cách | бретёром | бретёрами |
| Giới cách | бретёре | бретёрах |