брете́лька бретелька

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dây đeo vai, quai áo, dây đeo áo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрете́лькабрете́льки
Sinh cáchбрете́лькибрете́лек
Tặng cáchбрете́лькебрете́лькам
Đối cáchбрете́лькубрете́льки
Công cụ cáchбрете́лькой, брете́лькоюбрете́льками
Giới cáchбрете́лькебрете́льках