брете́ль бретель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. dây đeo vai, quai áo
  2. dây đeo áo, quai áo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрете́льбрете́ли
Sinh cáchбрете́либрете́лей
Tặng cáchбрете́либрете́лям
Đối cáchбрете́льбрете́ли
Công cụ cáchбрете́льюбрете́лями
Giới cáchбрете́либрете́лях