брете́ль
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- dây đeo vai, quai áo
- dây đeo áo, quai áo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брете́ль | брете́ли |
| Sinh cách | брете́ли | брете́лей |
| Tặng cách | брете́ли | брете́лям |
| Đối cách | брете́ль | брете́ли |
| Công cụ cách | брете́лью | брете́лями |
| Giới cách | брете́ли | брете́лях |