бренча́ть бренчать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Leng keng, lẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng xoảng
  2. làm kêu leng kengТlẻng kẻng, lẻng xẻng, loảng xoảng
  3. đánh đàn như bật bôngна Пthông tục

Chia động từ

Hiện tại
ябренчу́
тыбренчи́шь
он / она / онобренчи́т
мыбренчи́м
выбренчи́те
онибренча́т
Quá khứ
Giống đựcбренча́л
Giống cáiбренча́ла
Giống trungбренча́ло
Số nhiềuбренча́ли
Mệnh lệnh
Số ítбренчи́
Số nhiềuбренчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбренча́щийбренча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбренча́бренчав, бренчавши

Từ liên quan