бре́нность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự chóng tàn, sự mục nát
- sự yếu đuối, sự mong manh
- vật phù du, thứ chóng tàn
- tính chất phù du, sự mong manh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бре́нность | бре́нности |
| Sinh cách | бре́нности | бре́нностей |
| Tặng cách | бре́нности | бре́нностям |
| Đối cách | бре́нность | бре́нности |
| Công cụ cách | бре́нностью | бре́нностями |
| Giới cách | бре́нности | бре́нностях |