бре́нность бренность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự chóng tàn, sự mục nát
  2. sự yếu đuối, sự mong manh
  3. vật phù du, thứ chóng tàn
  4. tính chất phù du, sự mong manh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбре́нностьбре́нности
Sinh cáchбре́нностибре́нностей
Tặng cáchбре́нностибре́нностям
Đối cáchбре́нностьбре́нности
Công cụ cáchбре́нностьюбре́нностями
Giới cáchбре́нностибре́нностях