бре́мсберг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đường dốc, đường ray dốc, đường nghiêng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бре́мсберг | бре́мсберги |
| Sinh cách | бре́мсберга | бре́мсбергов |
| Tặng cách | бре́мсбергу | бре́мсбергам |
| Đối cách | бре́мсберг | бре́мсберги |
| Công cụ cách | бре́мсбергом | бре́мсбергами |
| Giới cách | бре́мсберге | бре́мсбергах |