бре́кеты брекеты

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. niềng răng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—бре́кеты
Sinh cách—бре́кетов
Tặng cách—бре́кетам
Đối cách—бре́кеты
Công cụ cách—бре́кетами
Giới cách—бре́кетах