бре́кеты
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- niềng răng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бре́кеты |
| Sinh cách | — | бре́кетов |
| Tặng cách | — | бре́кетам |
| Đối cách | — | бре́кеты |
| Công cụ cách | — | бре́кетами |
| Giới cách | — | бре́кетах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | бре́кеты |
| Sinh cách | — | бре́кетов |
| Tặng cách | — | бре́кетам |
| Đối cách | — | бре́кеты |
| Công cụ cách | — | бре́кетами |
| Giới cách | — | бре́кетах |