брезе́нт брезент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vải bạtткань
  2. Vải bạt, vải không thấm nước

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрезе́нтбрезе́нты
Sinh cáchбрезе́нтабрезе́нтов
Tặng cáchбрезе́нтубрезе́нтам
Đối cáchбрезе́нтбрезе́нты
Công cụ cáchбрезе́нтомбрезе́нтами
Giới cáchбрезе́нтебрезе́нтах

Từ liên quan