бре́згующий брезгующий

tính từ

Nghĩa

  1. ghê tởm, khó tính, khinh khỉnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбре́згующийбре́згующеебре́згующаябре́згующие
Sinh cáchбре́згующегобре́згующегобре́згующейбре́згующих
Tặng cáchбре́згующемубре́згующемубре́згующейбре́згующим
Đối cáchбре́згующего, бре́згующийбре́згующеебре́згующуюбре́згующих, бре́згующие
Công cụ cáchбре́згующимбре́згующимбре́згующей, бре́згующеюбре́згующими
Giới cáchбре́згующембре́згующембре́згующейбре́згующих

бре́зговать брезговать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ghê tởm, khinh ghét

Chia động từ

Hiện tại
ябре́згую
тыбре́згуешь
он / она / онобре́згует
мыбре́згуем
выбре́згуете
онибре́згуют
Quá khứ
Giống đựcбре́зговал
Giống cáiбре́зговала
Giống trungбре́зговало
Số nhiềuбре́зговали
Mệnh lệnh
Số ítбре́згуй
Số nhiềuбре́згуйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбре́згующийбре́зговавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбре́згуябрезговавши