бре́зговать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ghê tởm, khinh ghét
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бре́згую |
| ты | бре́згуешь |
| он / она / оно | бре́згует |
| мы | бре́згуем |
| вы | бре́згуете |
| они | бре́згуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бре́зговал |
| Giống cái | бре́зговала |
| Giống trung | бре́зговало |
| Số nhiều | бре́зговали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бре́згуй |
| Số nhiều | бре́згуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бре́згующий | бре́зговавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бре́згуя | брезговавши |