брезгли́вость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự ghê tởm
- tính khó tính
- tính khó tính, sự ghê tởm
- tính hay ghê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брезгли́вость | брезгли́вости |
| Sinh cách | брезгли́вости | брезгли́востей |
| Tặng cách | брезгли́вости | брезгли́востям |
| Đối cách | брезгли́вость | брезгли́вости |
| Công cụ cách | брезгли́востью | брезгли́востями |
| Giới cách | брезгли́вости | брезгли́востях |