бредово́й бредовой

tính từ

Nghĩa

  1. Mê sảng, hoang tưởng
  2. vô lýнелепый
  3. điên cuồng, điên rồбезумный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбредово́йбредово́ебредова́ябредовы́е
Sinh cáchбредово́гобредово́гобредово́йбредовы́х
Tặng cáchбредово́мубредово́мубредово́йбредовы́м
Đối cáchбредово́йбредово́ебредову́юбредовы́е
Công cụ cáchбредовы́мбредовы́мбредово́йбредовы́ми
Giới cáchбредово́мбредово́мбредово́йбредовы́х

Ví dụ

  • бредовое состояние
    tình trạng mê sảng
  • бредовые видения
    những hình ảnh hoang tưởng
  • бредовая мысль
    ý kiến vô lý

бредо́вый бредовый

tính từ

Nghĩa

  1. điên rồ, hoang đường
  2. mê sảng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбредо́выйбредо́воебредо́ваябредо́вые
Sinh cáchбредо́вогобредо́вогобредо́войбредо́вых
Tặng cáchбредо́вомубредо́вомубредо́войбредо́вым
Đối cáchбредо́вый, бредо́вогобредо́воебредо́вуюбредо́вые, бредо́вых
Công cụ cáchбредо́вымбредо́вымбредо́вой, бредо́воюбредо́выми
Giới cáchбредо́вомбредо́вомбредо́войбредо́вых
Dạng ngắnбредо́вбредо́вобредо́вабредо́вы