бревно́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Gỗ tròn, gỗ súc, gỗ cây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бревно́ | брёвна |
| Sinh cách | бревна́ | брёвен |
| Tặng cách | бревну́ | брёвнам |
| Đối cách | бревно́ | брёвна |
| Công cụ cách | бревно́м | брёвнами |
| Giới cách | бревне́ | брёвнах |
