бра́шпиль брашпиль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy tời, tời neo, máy nâng neo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбра́шпильбра́шпили
Sinh cáchбра́шпилябра́шпилей
Tặng cáchбра́шпилюбра́шпилям
Đối cáchбра́шпильбра́шпили
Công cụ cáchбра́шпилембра́шпилями
Giới cáchбра́шпилебра́шпилях