бра́шпиль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy tời, tời neo, máy nâng neo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бра́шпиль | бра́шпили |
| Sinh cách | бра́шпиля | бра́шпилей |
| Tặng cách | бра́шпилю | бра́шпилям |
| Đối cách | бра́шпиль | бра́шпили |
| Công cụ cách | бра́шпилем | бра́шпилями |
| Giới cách | бра́шпиле | бра́шпилях |