бра́унинг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Browning
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бра́унинг | бра́унинги |
| Sinh cách | бра́унинга | бра́унингов |
| Tặng cách | бра́унингу | бра́унингам |
| Đối cách | бра́унинг | бра́унинги |
| Công cụ cách | бра́унингом | бра́унингами |
| Giới cách | бра́унинге | бра́унингах |