бра́узер браузер

danh từ

Nghĩa

  1. trình duyệt
  2. trình duyệt web, trình duyệt internet

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбра́узербра́узеры
Sinh cáchбра́узерабра́узеров
Tặng cáchбра́узерубра́узерам
Đối cáchбра́узербра́узеры
Công cụ cáchбра́узеромбра́узерами
Giới cáchбра́узеребра́узерах