бра́узер
danh từ
Nghĩa
- trình duyệt
- trình duyệt web, trình duyệt internet
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бра́узер | бра́узеры |
| Sinh cách | бра́узера | бра́узеров |
| Tặng cách | бра́узеру | бра́узерам |
| Đối cách | бра́узер | бра́узеры |
| Công cụ cách | бра́узером | бра́узерами |
| Giới cách | бра́узере | бра́узерах |