братолю́бие братолюбие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tình anh em, lòng yêu thương anh em

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбратолю́биебратолю́бия
Sinh cáchбратолю́биябратолю́бий
Tặng cáchбратолю́биюбратолю́биям
Đối cáchбратолю́биебратолю́бия
Công cụ cáchбратолю́биембратолю́биями
Giới cáchбратолю́биибратолю́биях