бра́тия братия

danh từgiống cáiđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. huynh đệ, cộng đồng tu sĩ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбра́тия—
Sinh cáchбра́тии—
Tặng cáchбра́тии—
Đối cáchбра́тию—
Công cụ cáchбра́тией, бра́тиею—
Giới cáchбра́тии—