бра́тина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bát rượu, chén rượu lớn, bát uống rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бра́тина | бра́тины |
| Sinh cách | бра́тины | бра́тин |
| Tặng cách | бра́тине | бра́тинам |
| Đối cách | бра́тину | бра́тины |
| Công cụ cách | бра́тиной, бра́тиною | бра́тинами |
| Giới cách | бра́тине | бра́тинах |