бра́тец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- em trai, anh bạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бра́тец | бра́тцы |
| Sinh cách | бра́тца | бра́тцев |
| Tặng cách | бра́тцу | бра́тцам |
| Đối cách | бра́тца | бра́тцев |
| Công cụ cách | бра́тцем | бра́тцами |
| Giới cách | бра́тце | бра́тцах |
