брата́ющийся братающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang kết thân, đang giao hảo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбрата́ющийсябрата́ющеесябрата́ющаясябрата́ющиеся
Sinh cáchбрата́ющегосябрата́ющегосябрата́ющейсябрата́ющихся
Tặng cáchбрата́ющемусябрата́ющемусябрата́ющейсябрата́ющимся
Đối cáchбрата́ющегося, брата́ющийсябрата́ющеесябрата́ющуюсябрата́ющихся, брата́ющиеся
Công cụ cáchбрата́ющимсябрата́ющимсябрата́ющейся, брата́ющеюсябрата́ющимися
Giới cáchбрата́ющемсябрата́ющемсябрата́ющейсябрата́ющихся

брата́ться брататься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Thân thiện, giao hữu, bắt tay thân thiện, kết nghĩa anh em

Chia động từ

Hiện tại
ябрата́юсь
тыбрата́ешься
он / она / онобрата́ется
мыбрата́емся
выбрата́етесь
онибрата́ются
Quá khứ
Giống đựcбрата́лся
Giống cáiбрата́лась
Giống trungбрата́лось
Số nhiềuбрата́лись
Mệnh lệnh
Số ítбрата́йся
Số nhiềuбрата́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбрата́ющийсябрата́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбрата́ясьбратавшись