Từ điển

    брата́нична братанична

    danh từgiống cáiđộng vật

    Nghĩa

    1. cháu gái, con gái anh em traibrother's daughter

    Từ liên quan

    брата́ничcháu trai, con trai anh em trai
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)