брасс
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bơi ếch, bơi nhái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бра́сс | бра́ссы |
| Sinh cách | бра́сса | бра́ссов |
| Tặng cách | бра́ссу | бра́ссам |
| Đối cách | бра́сс | бра́ссы |
| Công cụ cách | бра́ссом | бра́ссами |
| Giới cách | бра́ссе | бра́ссах |
Ví dụ
- плыть брассомbơi ếch, bơi nhái