брасс

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bơi ếch, bơi nhái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбра́ссбра́ссы
Sinh cáchбра́ссабра́ссов
Tặng cáchбра́ссубра́ссам
Đối cáchбра́ссбра́ссы
Công cụ cáchбра́ссомбра́ссами
Giới cáchбра́ссебра́ссах

Ví dụ

  • плыть брассом
    bơi ếch, bơi nhái