брасле́тка
danh từbất động vật
Nghĩa
- vòng tay, lắc tay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брасле́тка | брасле́тки |
| Sinh cách | брасле́тки | брасле́ток |
| Tặng cách | брасле́тке | брасле́ткам |
| Đối cách | брасле́тку | брасле́тки |
| Công cụ cách | брасле́ткой, брасле́ткою | брасле́тками |
| Giới cách | брасле́тке | брасле́тках |