брасле́тка браслетка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. vòng tay, lắc tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрасле́ткабрасле́тки
Sinh cáchбрасле́ткибрасле́ток
Tặng cáchбрасле́ткебрасле́ткам
Đối cáchбрасле́ткубрасле́тки
Công cụ cáchбрасле́ткой, брасле́ткоюбрасле́тками
Giới cáchбрасле́ткебрасле́тках