брасле́т браслет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vòng tayукрашение
  2. xuyếnукрашение
  3. Vòng, xuyến, vòng đeo tay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрасле́тбрасле́ты
Sinh cáchбрасле́табрасле́тов
Tặng cáchбрасле́тубрасле́там
Đối cáchбрасле́тбрасле́ты
Công cụ cáchбрасле́томбрасле́тами
Giới cáchбрасле́тебрасле́тах