брандма́уэр брандмауэр

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tường chống hỏaphòng cháy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрандма́уэрбрандма́уэры
Sinh cáchбрандма́уэрабрандма́уэров
Tặng cáchбрандма́уэрубрандма́уэрам
Đối cáchбрандма́уэрбрандма́уэры
Công cụ cáchбрандма́уэромбрандма́уэрами
Giới cáchбрандма́уэребрандма́уэрах