бра́ндер брандер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tàu phóng hỏa, thuyền lửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбра́ндербра́ндеры
Sinh cáchбра́ндерабра́ндеров
Tặng cáchбра́ндерубра́ндерам
Đối cáchбра́ндербра́ндеры
Công cụ cáchбра́ндеромбра́ндерами
Giới cáchбра́ндеребра́ндерах