бра́ндер
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tàu phóng hỏa, thuyền lửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бра́ндер | бра́ндеры |
| Sinh cách | бра́ндера | бра́ндеров |
| Tặng cách | бра́ндеру | бра́ндерам |
| Đối cách | бра́ндер | бра́ндеры |
| Công cụ cách | бра́ндером | бра́ндерами |
| Giới cách | бра́ндере | бра́ндерах |