брандва́хта брандвахта

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tàu canh gác, tàu giám thị

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрандва́хтабрандва́хты
Sinh cáchбрандва́хтыбрандва́хт
Tặng cáchбрандва́хтебрандва́хтам
Đối cáchбрандва́хтубрандва́хты
Công cụ cáchбрандва́хтой, брандва́хтоюбрандва́хтами
Giới cáchбрандва́хтебрандва́хтах