брандва́хта
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tàu canh gác, tàu giám thị
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брандва́хта | брандва́хты |
| Sinh cách | брандва́хты | брандва́хт |
| Tặng cách | брандва́хте | брандва́хтам |
| Đối cách | брандва́хту | брандва́хты |
| Công cụ cách | брандва́хтой, брандва́хтою | брандва́хтами |
| Giới cách | брандва́хте | брандва́хтах |