бра́мсель брамсель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. buồm trên, buồm bổ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбра́мсельбра́мсели, бра́мселя
Sinh cáchбра́мселябра́мселей
Tặng cáchбра́мселюбра́мселям
Đối cáchбра́мсельбра́мсели, бра́мселя
Công cụ cáchбра́мселембра́мселями
Giới cáchбра́мселебра́мселях