браку́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang loại bỏ hàng lỗi, đang đánh dấu không đạt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | браку́ющий | браку́ющее | браку́ющая | браку́ющие |
| Sinh cách | браку́ющего | браку́ющего | браку́ющей | браку́ющих |
| Tặng cách | браку́ющему | браку́ющему | браку́ющей | браку́ющим |
| Đối cách | браку́ющего, браку́ющий | браку́ющее | браку́ющую | браку́ющих, браку́ющие |
| Công cụ cách | браку́ющим | браку́ющим | браку́ющей, браку́ющею | браку́ющими |
| Giới cách | браку́ющем | браку́ющем | браку́ющей | браку́ющих |