браку́ющий бракующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang loại bỏ hàng lỗi, đang đánh dấu không đạt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбраку́ющийбраку́ющеебраку́ющаябраку́ющие
Sinh cáchбраку́ющегобраку́ющегобраку́ющейбраку́ющих
Tặng cáchбраку́ющемубраку́ющемубраку́ющейбраку́ющим
Đối cáchбраку́ющего, браку́ющийбраку́ющеебраку́ющуюбраку́ющих, браку́ющие
Công cụ cáchбраку́ющимбраку́ющимбраку́ющей, браку́ющеюбраку́ющими
Giới cáchбраку́ющембраку́ющембраку́ющейбраку́ющих

бракова́ть браковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Coi. . . là phế phẩm
  2. loại ra, loại bỏ, đào thảiотвергать

Chia động từ

Hiện tại
ябраку́ю
тыбраку́ешь
он / она / онобраку́ет
мыбраку́ем
выбраку́ете
онибраку́ют
Quá khứ
Giống đựcбракова́л
Giống cáiбракова́ла
Giống trungбракова́ло
Số nhiềuбракова́ли
Mệnh lệnh
Số ítбраку́й
Số nhiềuбраку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбраку́ющийбракова́вший
Bị độngбраку́емыйбрако́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбраку́ябраковавши