браконье́р браконьер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người săn bắn trộm, người săn bắn trái phépохотник
  2. người đánh cá trộm, người đánh cá trái phépрыбак

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбраконье́рбраконье́ры
Sinh cáchбраконье́рабраконье́ров
Tặng cáchбраконье́рубраконье́рам
Đối cáchбраконье́рабраконье́ров
Công cụ cáchбраконье́ромбраконье́рами
Giới cáchбраконье́ребраконье́рах

Từ liên quan