брако́вщица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nhân viên phân loại, người phân loại hàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брако́вщица | брако́вщицы |
| Sinh cách | брако́вщицы | брако́вщиц |
| Tặng cách | брако́вщице | брако́вщицам |
| Đối cách | брако́вщицу | брако́вщиц |
| Công cụ cách | брако́вщицей, брако́вщицею | брако́вщицами |
| Giới cách | брако́вщице | брако́вщицах |