брако́вщица браковщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên phân loại, người phân loại hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрако́вщицабрако́вщицы
Sinh cáchбрако́вщицыбрако́вщиц
Tặng cáchбрако́вщицебрако́вщицам
Đối cáchбрако́вщицубрако́вщиц
Công cụ cáchбрако́вщицей, брако́вщицеюбрако́вщицами
Giới cáchбрако́вщицебрако́вщицах