брако́вщик браковщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người kiểm tra sản phẩm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрако́вщикбрако́вщики
Sinh cáchбрако́вщикабрако́вщиков
Tặng cáchбрако́вщикубрако́вщикам
Đối cáchбрако́вщикабрако́вщиков
Công cụ cáchбрако́вщикомбрако́вщиками
Giới cáchбрако́вщикебрако́вщиках