бракера́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chứng nhận, kiểm định
- kiểm định chất lượng, kiểm tra, chứng nhận
- kiểm tra, kiểm duyệt
- kiểm soát chất lượng, kiểm định
- phân loại, sàng lọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бракера́ж | бракера́жи |
| Sinh cách | бракера́жа | бракера́жей |
| Tặng cách | бракера́жу | бракера́жам |
| Đối cách | бракера́ж | бракера́жи |
| Công cụ cách | бракера́жем | бракера́жами |
| Giới cách | бракера́же | бракера́жах |