бракера́ж бракераж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chứng nhận, kiểm định
  2. kiểm định chất lượng, kiểm tra, chứng nhận
  3. kiểm tra, kiểm duyệt
  4. kiểm soát chất lượng, kiểm định
  5. phân loại, sàng lọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбракера́жбракера́жи
Sinh cáchбракера́жабракера́жей
Tặng cáchбракера́жубракера́жам
Đối cáchбракера́жбракера́жи
Công cụ cáchбракера́жембракера́жами
Giới cáchбракера́жебракера́жах