бразда́ бразда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. rãnh, luống, đường cày
  2. dây cương, dây dắthorse

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбразда́бразды́
Sinh cáchбразды́бразд
Tặng cáchбразде́бразда́м
Đối cáchбразду́бразды́
Công cụ cáchбраздо́й, браздо́юбразда́ми
Giới cáchбразде́бразда́х