бра́га
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bia braga
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бра́га | бра́ги |
| Sinh cách | бра́ги | бра́г |
| Tặng cách | бра́ге | бра́гам |
| Đối cách | бра́гу | бра́ги |
| Công cụ cách | бра́гой, бра́гою | бра́гами |
| Giới cách | бра́ге | бра́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бра́га | бра́ги |
| Sinh cách | бра́ги | бра́г |
| Tặng cách | бра́ге | бра́гам |
| Đối cách | бра́гу | бра́ги |
| Công cụ cách | бра́гой, бра́гою | бра́гами |
| Giới cách | бра́ге | бра́гах |