брава́да бравада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Làm bộ dũng cảm, anh hùng rơm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрава́дабрава́ды
Sinh cáchбрава́дыбрава́д
Tặng cáchбрава́дебрава́дам
Đối cáchбрава́дубрава́ды
Công cụ cáchбрава́дой, брава́доюбрава́дами
Giới cáchбрава́дебрава́дах