брава́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Làm bộ dũng cảm, anh hùng rơm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брава́да | брава́ды |
| Sinh cách | брава́ды | брава́д |
| Tặng cách | брава́де | брава́дам |
| Đối cách | брава́ду | брава́ды |
| Công cụ cách | брава́дой, брава́дою | брава́дами |
| Giới cách | брава́де | брава́дах |