боя́рский
tính từ
Nghĩa
- thuộc quý tộc boyar, của các boyar
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | боя́рский | боя́рское | боя́рская | боя́рские |
| Sinh cách | боя́рского | боя́рского | боя́рской | боя́рских |
| Tặng cách | боя́рскому | боя́рскому | боя́рской | боя́рским |
| Đối cách | боя́рский, боя́рского | боя́рское | боя́рскую | боя́рские, боя́рских |
| Công cụ cách | боя́рским | боя́рским | боя́рской, боя́рскою | боя́рскими |
| Giới cách | боя́рском | боя́рском | боя́рской | боя́рских |
| Dạng ngắn | боя́рск | боя́рско | боя́рска | боя́рски |