боя́рка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- quả sơn tra
- cây sơn tra
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боя́рка | боя́рки |
| Sinh cách | боя́рки | боя́рок |
| Tặng cách | боя́рке | боя́ркам |
| Đối cách | боя́рку | боя́рок |
| Công cụ cách | боя́ркой | боя́рками |
| Giới cách | боя́рке | боя́рках |