боя́рка боярка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. quả sơn tra
  2. cây sơn tra

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбоя́ркабоя́рки
Sinh cáchбоя́ркибоя́рок
Tặng cáchбоя́ркебоя́ркам
Đối cáchбоя́ркубоя́рок
Công cụ cáchбоя́ркойбоя́рками
Giới cáchбоя́ркебоя́рках