бо́чковый бочковый

tính từ

Nghĩa

  1. dùng thùngrelational
  2. đóng thùng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбо́чковыйбо́чковоебо́чковаябо́чковые
Sinh cáchбо́чковогобо́чковогобо́чковойбо́чковых
Tặng cáchбо́чковомубо́чковомубо́чковойбо́чковым
Đối cáchбо́чковыйбо́чковоебо́чковуюбо́чковые
Công cụ cáchбо́чковымбо́чковымбо́чковойбо́чковыми
Giới cáchбо́чковомбо́чковомбо́чковойбо́чковых