бо́чковый
tính từ
Nghĩa
- dùng thùngrelational
- đóng thùng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бо́чковый | бо́чковое | бо́чковая | бо́чковые |
| Sinh cách | бо́чкового | бо́чкового | бо́чковой | бо́чковых |
| Tặng cách | бо́чковому | бо́чковому | бо́чковой | бо́чковым |
| Đối cách | бо́чковый | бо́чковое | бо́чковую | бо́чковые |
| Công cụ cách | бо́чковым | бо́чковым | бо́чковой | бо́чковыми |
| Giới cách | бо́чковом | бо́чковом | бо́чковой | бо́чковых |