боча́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ đóng thùng, thợ đóng hòm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боча́р | бочары́ |
| Sinh cách | бочара́ | бочаро́в |
| Tặng cách | бочару́ | бочара́м |
| Đối cách | бочара́ | бочаро́в |
| Công cụ cách | бочаро́м | бочара́ми |
| Giới cách | бочаре́ | бочара́х |