Từ điển

    бо́ты боты

    danh từgiống đựcchỉ số nhiều

    Nghĩa

    1. Giày cao cổ bọc ngoài, ủng

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cách—бо́ты
    Sinh cách—бо́тов
    Tặng cách—бо́там
    Đối cách—бо́ты
    Công cụ cách—бо́тами
    Giới cách—бо́тах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    бот

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. xuồngсудноchiếc

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchбо́тбо́ты
    Sinh cáchбо́табо́тов
    Tặng cáchбо́тубо́там
    Đối cáchбо́тбо́ты
    Công cụ cáchбо́томбо́тами
    Giới cáchбо́тебо́тах
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)