боти́ночек
danh từbất động vật
Nghĩa
- giày trẻ em, giày em bé
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боти́ночек | боти́ночки |
| Sinh cách | боти́ночка | боти́ночек |
| Tặng cách | боти́ночку | боти́ночкам |
| Đối cách | боти́ночек | боти́ночки |
| Công cụ cách | боти́ночком | боти́ночками |
| Giới cách | боти́ночке | боти́ночках |