бо́тики ботики

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. giày cao su cổ cao, ủng cao su

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—бо́тики
Sinh cách—боти́нок
Tặng cách—боти́нкам
Đối cách—бо́тики
Công cụ cách—боти́нками
Giới cách—боти́нках

бо́тик ботик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thuyền nhỏ, xuồng nhỏ, ghe nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́тикбо́тики
Sinh cáchбо́тикабо́тиков
Tặng cáchбо́тикубо́тикам
Đối cáchбо́тикбо́тики
Công cụ cáchбо́тикомбо́тиками
Giới cáchбо́тикебо́тиках