ботва́ ботва

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Thân lácủa cây rễ củ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchботва́ботвы́
Sinh cáchботвы́бо́тв
Tặng cáchботве́ботва́м
Đối cáchботву́ботвы́
Công cụ cáchботво́й, ботво́юботва́ми
Giới cáchботве́ботва́х

Từ liên quan