ботва́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Thân lácủa cây rễ củ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ботва́ | ботвы́ |
| Sinh cách | ботвы́ | бо́тв |
| Tặng cách | ботве́ | ботва́м |
| Đối cách | ботву́ | ботвы́ |
| Công cụ cách | ботво́й, ботво́ю | ботва́ми |
| Giới cách | ботве́ | ботва́х |