босоно́жки босоножки

danh từchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. dépобувьđôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—босоножки
Sinh cách—босоножек
Tặng cách—босоножкиам
Đối cách—босоножки
Công cụ cách—босоножкиами
Giới cách—босоножках

босоно́жка босоножка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. cô gái chân đất
  2. dép hở gót
  3. dép xăng đan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбосоно́жкабосоно́жки
Sinh cáchбосоно́жкибосоно́жек
Tặng cáchбосоно́жкебосоно́жкам
Đối cáchбосоно́жкубосоно́жек
Công cụ cáchбосоно́жкой, босоно́жкоюбосоно́жками
Giới cáchбосоно́жкебосоно́жках