босни́йка боснийка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Bosnia, phụ nữ Bosniak

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбосни́йкабосни́йки
Sinh cáchбосни́йкибосни́ек
Tặng cáchбосни́йкебосни́йкам
Đối cáchбосни́йкубосни́ек
Công cụ cáchбосни́йкой, босни́йкоюбосни́йками
Giới cáchбосни́йкебосни́йках

Từ liên quan