борть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tổ ong tự nhiên, tổ ong trên câyin a hollow tree

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбортьбо́рти
Sinh cáchбо́ртиборте́й
Tặng cáchбо́ртибортя́м
Đối cáchбортьбо́рти
Công cụ cáchбо́ртьюбортя́ми
Giới cáchбо́ртибортя́х