боронова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bừa, cày bừa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | борону́ю |
| ты | борону́ешь |
| он / она / оно | борону́ет |
| мы | борону́ем |
| вы | борону́ете |
| они | борону́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | боронова́л |
| Giống cái | боронова́ла |
| Giống trung | боронова́ло |
| Số nhiều | боронова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | борону́й |
| Số nhiều | борону́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | борону́ющий | боронова́вший |
| Bị động | боронуемый | боронованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | борону́я | бороновавши |