бороздя́щий бороздящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang cày xới, đang rẽ sóng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбороздя́щийбороздя́щеебороздя́щаябороздя́щие
Sinh cáchбороздя́щегобороздя́щегобороздя́щейбороздя́щих
Tặng cáchбороздя́щемубороздя́щемубороздя́щейбороздя́щим
Đối cáchбороздя́щего, бороздя́щийбороздя́щеебороздя́щуюбороздя́щих, бороздя́щие
Công cụ cáchбороздя́щимбороздя́щимбороздя́щей, бороздя́щеюбороздя́щими
Giới cáchбороздя́щембороздя́щембороздя́щейбороздя́щих

борозди́ть бороздить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xẻ rãnh, cày thành luốngпроводить борозды

Chia động từ

Hiện tại
яборозжу́
тыборозди́шь
он / она / оноборозди́т
мыборозди́м
выборозди́те
онибороздя́т
Quá khứ
Giống đựcборозди́л
Giống cáiборозди́ла
Giống trungборозди́ло
Số nhiềuборозди́ли
Mệnh lệnh
Số ítборозди́
Số nhiềuборозди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбороздя́щийборозди́вший
Bị độngбороздимый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбороздя́бороздив, бороздивши